north side

north side

The family sets up their picnic on the north side of the park.

Định nghĩa

Danh từ: Phía bắc, mặt bắc – "north side" dùng để chỉ phía, mặt, hoặc khu vực nằm về hướng bắc của một địa điểm, vật thể hoặc khu vực cụ thể. - The house is on the north side of the street. (Ngôi nhà nằmphía bắc của con đường.) - The north side of the mountain is always colder. (Phía bắc của ngọn núi luôn lạnh hơn.)

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sốngphía bắc của thành phố.)
  • (Mặt bắc của tòa nhà nhận được ít ánh sáng mặt trời hơn.)
  • (Họ đã trồng câyphía bắc của khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the north side of something": cụm từ chỉ vị trí cụ thểphía bắc của một vật thể hoặc khu vực.
    • The playground is on the north side of the school. (Sân chơi nằmphía bắc của trường học.)
  • "the north side of [cái đó]": dùng để mô tả đặc điểm địa hoặc kiến trúc.
    • The north side of the park is more shaded. (Phía bắc của công viên nhiều bóng râm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Northbound (adj/adv): hướng về phía bắc.
    • The northbound train arrives at 10 AM. (Chuyến tàu hướng bắc đến lúc 10 giờ sáng.)
  • Northern (adj): thuộc về phía bắc, phương bắc.
    • Northern Vietnam has cooler winters. (Miền Bắc Việt Nam mùa đông mát mẻ hơn.)
  • Northward (adj/adv): về phía bắc.
    • They traveled northward through the forest. (Họ đã đi về phía bắc xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Northern side: phía bắc (có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • The northern side of the island is rocky. (Phía bắc của hòn đảo đá.)
  • North-facing side: mặt quay về hướng bắc (thường dùng trong kiến trúc).
    • The north-facing side of the house is cold in winter. (Mặt quay về hướng bắc của ngôi nhà lạnh vào mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Face north: quay mặt về phía bắc.
    • The front door faces north. (Cửa trước quay về phía bắc.)
  • Head north: đi về phía bắc.
    • We will head north after lunch. (Chúng tôi sẽ đi về phía bắc sau bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • The north side of [cái đó]: thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc mô tả vị trí, không thành ngữ đặc biệt. Cụm từ này mang nghĩa đen ít khi được dùng theo nghĩa bóng.

Từ gần giống